Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ra mồ hôi" (1)

ra mồ hôi
phát
Tiếng Anh Động từsweaty
Từ vựng của tôi
vận động nhiều nên ra mồ hôi
I was sweating because I exercised a lot.

swap_horiz Từ liên quan "ra mồ hôi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ra mồ hôi" (1)

vận động nhiều nên ra mồ hôi
I was sweating because I exercised a lot.